Bản dịch của từ 祀舍 trong tiếng Anh

祀舍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

祀舍 (Danh từ)

sì shè
01

A building or shrine used for sacrificial rites; a temple or house for worship/offerings

祭祀的房屋,庙宇。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祀舍

shě

Các từ liên quan

祀享
祀仪
祀典
祀命
祀土
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
祀
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỰ】
Các biến thể:
祠, 禩, 𥘰, 𥙉, 𥛴, 𥜥
Hình thái radical:
⿰,⺭,巳
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép