Bản dịch của từ 祁剧 trong tiếng Anh
祁剧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
祁剧 (Danh từ)
【qí jù】
01
A traditional local opera genre from Hunan province, particularly popular in Qiyang, characterized by pihuang-style singing.
湖南地方戏曲剧种之一,唱腔以皮黄为主,流行于祁阳等地
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祁剧
qí
祁
jù
剧
Các từ liên quan
祁僮
祁哀
祁奚举午
祁奚之举
祁奚之荐
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
疧
蠐
䳢
䧵
埼
䰇
颀
鲯
綨
忯
騹
䟚
禐
禲
䄑
禚
䄢
禤
祠
禫
鿆
祚
䄂
神
刐
壮
团
闭
𠚁
吁
㐁
朴
㐫
㠷
㡯
好
祁门
祁连
祁红
祁阳
祁县
宋祁
祁东
祁奚
祁连山
朱祁钰
