Bản dịch của từ 祁奚举午 trong tiếng Anh

祁奚举午

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

祁奚举午 (Tính từ)

qí xī jú wǔ
01

To recommend one's own family member or a talented person without concern for personal relationships; to commend someone on merit.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祁奚举午

祁
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Hình thái radical:
⿰,⺭,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép