Bản dịch của từ 祁红 trong tiếng Anh
祁红
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
祁红 (Danh từ)
【qí hóng】
01
Keemun black tea, a famous Chinese black tea from Qimen County, Anhui Province.
安徽祁门县产的红茶
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祁红
qí
祁
hóng
红
Các từ liên quan
祁僮
祁剧
祁哀
祁奚举午
祁奚之举
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
疧
蠐
䳢
䧵
埼
䰇
颀
鲯
綨
忯
騹
䟚
禐
禲
䄑
禚
䄢
禤
祠
禫
鿆
祚
䄂
神
刐
壮
团
闭
𠚁
吁
㐁
朴
㐫
㠷
㡯
好
祁门
祁连
祁红
祁阳
祁县
宋祁
祁东
祁奚
祁连山
朱祁钰
