Bản dịch của từ 祅知 trong tiếng Anh
祅知
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāo | ㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
祅知 (Động từ)
【yāo zhī】
01
To feel affectionate concern or nostalgic longing; to be emotionally aware of or mindful of someone/something (classical/archaic usage)
犹情知。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祅知
yāo
祅
zhī
知
Các từ liên quan
祅伪
祅俗
祅党
祅凶
祅变
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
