Bản dịch của từ 祅石 trong tiếng Anh

祅石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠN/AN/AN/A

祅石 (Danh từ)

yāo shí
01

A toxic, heat-associated mineral (arsenopyrite), also called 'toxic sand'; raw material for arsenic/arsenious acid, used medicinally or as a rodenticide

一种性热含毒的矿石,即硫砒铁矿。也叫毒砂。为制砷及亚砷酸的原料,可入药,亦可杀鼠。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祅石

yāo

shí

祅
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
䄏, 妖
Hình thái radical:
⿰,礻,夭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép