Bản dịch của từ 祅石 trong tiếng Anh
祅石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāo | ㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
祅石 (Danh từ)
【yāo shí】
01
A toxic, heat-associated mineral (arsenopyrite), also called 'toxic sand'; raw material for arsenic/arsenious acid, used medicinally or as a rodenticide
一种性热含毒的矿石,即硫砒铁矿。也叫毒砂。为制砷及亚砷酸的原料,可入药,亦可杀鼠。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祅石
yāo
祅
shí
石
