Bản dịch của từ 祈 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

(Động từ)

01

To pray; to pray for; to implore (a deity or fate)

祈祷

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To pray; to plead or beg (for something)

请求

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

01

Surname Qi () — a Chinese family name

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

祈
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
䃽, 𣂘, 𣄨, 𧘻, 祈
Hình thái radical:
⿰,⺭,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép