Bản dịch của từ 祈仙台 trong tiếng Anh

祈仙台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

祈仙台 (Danh từ)

qí xiān tái
01

Memorial altar or shrine for prayers

纪念坛

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A platform or altar for praying to immortals

祈神台

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祈仙台

xiān

tái

祈
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
䃽, 𣂘, 𣄨, 𧘻, 祈
Hình thái radical:
⿰,⺭,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép