Bản dịch của từ 祈寒 trong tiếng Anh

祈寒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

祈寒 (Danh từ)

qí hán
01

Great cold; extreme cold (a very cold period/solar term).

大寒。祈,通“祁”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祈寒

hán

Các từ liên quan

祈使句
祈借
祈克
祈农
祈向
寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
祈
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
䃽, 𣂘, 𣄨, 𧘻, 祈
Hình thái radical:
⿰,⺭,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép