Bản dịch của từ 祈羊 trong tiếng Anh

祈羊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

祈羊 (Danh từ)

qí yáng
01

An ancient sacrificial ritual of offering a cooked or slaughtered sheep/goat, a type of mountain sacrifice

烹羊以祭。古代祭山的一种祭仪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祈羊

yáng

Các từ liên quan

祈使句
祈借
祈克
祈农
祈向
羊体嵇心
羊倌
羊傅
祈
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
䃽, 𣂘, 𣄨, 𧘻, 祈
Hình thái radical:
⿰,⺭,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép