Bản dịch của từ 祈请使 trong tiếng Anh

祈请使

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

祈请使 (Danh từ)

qí qíng shǐ
01

Envoy sent to request peace (a special emissary dispatched by Southern Song to the Yuan court to seek peace); historical term

南宋向元朝政权求和的专使。如:祈请使诣北。——宋·文天祥《指南录后序》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祈请使

qǐng

shǐ

使

Các từ liên quan

祈使句
祈借
祈克
祈农
祈向
请丐
请业
请举
请乞
请书
使下
使不得
使不的
使不着
使主
祈
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
䃽, 𣂘, 𣄨, 𧘻, 祈
Hình thái radical:
⿰,⺭,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép