ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
祏
Bảng phân tích âm vị 祏
Shí
Stone shrine or stone cabinet in an ancestral temple that houses spirit tablets
古代宗庙中藏神主的石室
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép