ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
祐
Bảng phân tích âm vị 祐
Yòu
To bless; divine protection or assistance (from heaven/gods)
天、神等的佑助
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép