Bản dịch của từ 祑石 trong tiếng Anh

祑石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

祑石 (Danh từ)

zhì shí
01

A type of rock; archaic term for stone (also written 磌石)

亦作'礌石'。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Stones dropped or hurled from a height in ancient warfare to strike the enemy (ancient siege/projectile stones)

古代作战时从高处下投以打击敌人的石头。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祑石

zhì

shí

祑
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Hình thái radical:
⿰,礻,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶丿一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép