Bản dịch của từ 祑石 trong tiếng Anh
祑石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | N/A | N/A | N/A |
祑石 (Danh từ)
【zhì shí】
01
A type of rock; archaic term for stone (also written 磌石)
亦作'礌石'。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Stones dropped or hurled from a height in ancient warfare to strike the enemy (ancient siege/projectile stones)
古代作战时从高处下投以打击敌人的石头。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祑石
zhì
祑
shí
石
