ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
祒硌
Bảng phân tích âm vị 祒
Tiáo
Uneven; bumpy or rough (describing ground or a surface)
高低不平貌。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
tiáo
祒
gè
硌
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép