Bản dịch của từ 祖神 trong tiếng Anh

祖神

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

祖神 (Danh từ)

zǔ shén
01

Road deity; a guardian god of roads and pathways in ancient Chinese religion.

道路之神。古代祀共工氏之子修为祖神。见汉应劭《风俗通.祀典.祖》。《宋书.律历志中》引汉崔寔《四民月令》则以黄帝之子累祖为道神。符定一《联绵字典》“祖道”条谓此说“不知其何据,盖见其谓之祖,因以为累祖,非也。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祖神

shén

Các từ liên quan

祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
祖
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
Các biến thể:
𤔈, 𥘲, 𥘵, 𥛜, 祖
Hình thái radical:
⿰,⺭,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép