Bản dịch của từ 祖籍 trong tiếng Anh

祖籍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

祖籍 (Danh từ)

zǔ jí
01

Ancestral hometown or original family place of origin

原籍

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Ancestral place of origin; original hometown or native place distinct from temporary residence.

原先的籍贯 (区别于'寄籍、客籍')

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祖籍

Các từ liên quan

祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
祖
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
Các biến thể:
𤔈, 𥘲, 𥘵, 𥛜, 祖
Hình thái radical:
⿰,⺭,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép