Bản dịch của từ 祖行 trong tiếng Anh

祖行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

祖行 (Danh từ)

zǔ xíng
01

To see off; a farewell send-off (banquet or ceremony for someone departing)

3.饯行。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To hold a farewell rite for a dying person; to perform a send-off ceremony before death

1.谓饯别将病逝者。

Ví dụ
03

To send off the deceased; to perform rites/sending for the dead

2.指饯送死者。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祖行

xíng

Các từ liên quan

祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
祖
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
Các biến thể:
𤔈, 𥘲, 𥘵, 𥛜, 祖
Hình thái radical:
⿰,⺭,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép