Bản dịch của từ 祚 trong tiếng Anh
祚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuò | ㄗㄨㄛˋ | z | uo | thanh huyền |
祚 (Danh từ)
【zuò】
01
Blessing; imperial favor; good fortune (often used in classical or formal contexts)
福
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
The imperial throne; the position or mandate of a sovereign
君主的位置
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
