Bản dịch của từ 祝册 trong tiếng Anh
祝册
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | zh | u | thanh huyền |
祝册 (Danh từ)
【zhù cè】
01
A ceremonial/state document or record used in royal rituals (documents for sacrificial rites or imperial proclamations)
《书.洛诰》:“王命作册,逸祝册。”孔颖达疏:“王命有司作策书,乃使史官名逸者祝读此策。”后因称帝王祭祀用的文书为“祝册”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祝册
zhù
祝
cè
册
Các từ liên quan
祝不胜诅
祝予
祝人
祝付
祝伯
册书
册免
册函
册功
册勋
- Bính âm:
- 【zhù】【ㄓㄨˋ】【CHÚC】
- Các biến thể:
- 祩, 𥘱, 𩚶, 𥞏, 祝
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,兄
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
軴
箸
樦
鉒
驻
鑄
柱
炷
䬡
住
疰
苎
䄏
禤
䄢
禈
䄖
視
祄
䄈
祇
䄛
禢
禛
䥺
𠚐
峐
峫
俣
㰦
院
洛
奊
俞
拸
哏
庆祝
祝贺
祝福
祝愿
预祝
梁祝
祝寿
祝词
敬祝
祝好
