Bản dịch của từ 祝版 trong tiếng Anh
祝版
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | zh | u | thanh huyền |
祝版 (Danh từ)
【zhù bǎn】
01
Printed or inscribed template (woodblock or paper) bearing blessing texts or sacrificial petitions used in rituals
2.书写祝文的木版﹑纸版等,祭祀时所用。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Noun — an old/traditional term (also written 祝板) referring to a labeled board/version or noted edition; archaic/rare usage.
1.亦作“祝板”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祝版
zhù
祝
bǎn
版
Các từ liên quan
祝不胜诅
祝予
祝人
祝付
祝伯
版位
版刺
版刻
版口
版国
- Bính âm:
- 【zhù】【ㄓㄨˋ】【CHÚC】
- Các biến thể:
- 祩, 𥘱, 𩚶, 𥞏, 祝
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,兄
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
軴
箸
樦
鉒
驻
鑄
柱
炷
䬡
住
疰
苎
䄏
禤
䄢
禈
䄖
視
祄
䄈
祇
䄛
禢
禛
䥺
𠚐
峐
峫
俣
㰦
院
洛
奊
俞
拸
哏
庆祝
祝贺
祝福
祝愿
预祝
梁祝
祝寿
祝词
敬祝
祝好
