Bản dịch của từ 祝鮠之佞 trong tiếng Anh

祝鮠之佞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

祝鮠之佞 (Danh từ)

zhù wéi zhī nìng
01

Refers to a person who is glib, flattering and persuasive with words — from the Spring and Autumn figure 祝鮠 (Zhu/Chu Wei), later an archetype of a sycophant.

《论语.雍也》'不有祝鮠之佞,而有宋朝之美,难乎免于今之世矣。'祝鮠,春秋卫人,能言善辩,或谓其善以巧言媚人,后因以为佞人的典型。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祝鮠之佞

zhù

wéi

zhī

nìng

祝
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【CHÚC】
Các biến thể:
祩, 𥘱, 𩚶, 𥞏, 祝
Hình thái radical:
⿰,⺭,兄
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép