Bản dịch của từ 神 trong tiếng Anh

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

(Danh từ)

shén
01

Mind; spirit; mental state or attention (one's bearing, focus or mental energy)

指人的精神、精力或注意力

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Expression; look on one's face reflecting inner state (countenance, demeanor)

反映内心状态的表情

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

God; deity; spirit (a divine being or the spirit of a deceased person)

迷信的人指天地万物的创造者和统治者,也指能力、德行高超的人物死后的精灵

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Shén — a Chinese surname 'Shen' (surname ); also a proper noun

(Shén) 姓

Ví dụ

(Tính từ)

shén
01

Clever; quick-witted; smart (able to understand or respond quickly)

聪明;机灵

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Wonderful; miraculous; amazingly excellent

特别高超或出奇,令人惊异的;神妙

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép