Bản dịch của từ 神 trong tiếng Anh
神

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shén | ㄕㄣˊ | sh | en | thanh sắc |
神 (Danh từ)
Mind; spirit; mental state or attention (one's bearing, focus or mental energy)
指人的精神、精力或注意力
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Expression; look on one's face reflecting inner state (countenance, demeanor)
反映内心状态的表情
Từ tiếng Anh gần nghĩa
God; deity; spirit (a divine being or the spirit of a deceased person)
迷信的人指天地万物的创造者和统治者,也指能力、德行高超的人物死后的精灵
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Shén — a Chinese surname 'Shen' (surname 神); also a proper noun
(Shén) 姓
神 (Tính từ)
Clever; quick-witted; smart (able to understand or respond quickly)
聪明;机灵
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Wonderful; miraculous; amazingly excellent
特别高超或出奇,令人惊异的;神妙
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
- Các biến thể:
- 𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,申
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
