Bản dịch của từ 神保 trong tiếng Anh

神保

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神保 (Danh từ)

shén bǎo
01

Honorific name for ancestral deities; a reverential term for gods (classical sense: referring to a sovereign's relics used in worship)

对先祖神灵的美称。犹皇尸。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神保

shén

bǎo

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
保丁
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép