Bản dịch của từ 神光 trong tiếng Anh

神光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神光 (Danh từ)

shén guāng
01

Spirit; lively expression or radiant look

2.精神;神采。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Name of a palace from the Han dynasty (historical palace/place name)

3.汉代宫名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A supernatural or divine radiance; a mysterious spiritual glow

1.神异的灵光。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神光

shén

guāng

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
光临
光亮
光仪
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép