Bản dịch của từ 神兽门 trong tiếng Anh
神兽门
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shén | ㄕㄣˊ | sh | en | thanh sắc |
神兽门 (Danh từ)
【shén shòu mén】
01
A palace gate name (Shénshòu Gate), originally a gate in Jiankang during the Southern Song; later renamed to avoid naming taboos as Shénwǔ Gate
即神虎门。南朝宋建康都城宫门名。唐避高祖之祖父李虎讳改作神武门。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神兽门
shén
神
shòu
兽
mén
门
Các từ liên quan
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
兽人
兽伏
兽侯
兽兕
兽医
门丁
门上
门上人
门下
门下人
- Bính âm:
- 【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
- Các biến thể:
- 𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,申
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉮
䰠
榊
鰰
甚
什
祾
祀
禫
䄈
祁
禵
祌
禆
䄛
祂
祖
䄌
𠉑
洉
䏤
峞
矩
𠗎
洩
娗
盻
挠
䓉
𠈷
精神
神秘
神奇
眼神
神话
神经
神圣
神情
神仙
留神
