Bản dịch của từ 神到之笔 trong tiếng Anh

神到之笔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神到之笔 (Danh từ)

shén dào zhī bǐ
01

A stroke/line born of inspiration; a brilliant, inspired phrase or touch in a work

犹言神来之笔。形容作品文句精彩。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神到之笔

shén

dào

zhī

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
到三不着两
到不得
到不的
到临
到了
之个
之乎者也
之任
之前
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép