Bản dịch của từ 神化 trong tiếng Anh

神化

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神化 (Động từ)

shén huà
01

To deify; to transform someone into a god or divine being

神化

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To deify; to make divine or godlike

使神圣

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To transform magically; to change in a mysterious or wondrous way

变化神妙

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神化

shén

huà

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
化为泡影
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép