Bản dịch của từ 神守 trong tiếng Anh
神守
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shén | ㄕㄣˊ | sh | en | thanh sắc |
神守 (Danh từ)
【shén shǒu】
01
Expression; countenance; a person's look or demeanor (facial expression/air)
1.犹神情。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
An archaic name for a turtle/tortoise (a historical term for certain turtles, e.g., softshell turtle)
3.鳖的别称。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Mental cohesion; inward unity of spirit or morale — concentrated inner resolve or solidarity
2.精神内聚。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神守
shén
神
shǒu
守
Các từ liên quan
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
守一
守业
守丞
守丧
守中
- Bính âm:
- 【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
- Các biến thể:
- 𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,申
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉮
䰠
榊
鰰
甚
什
祾
祀
禫
䄈
祁
禵
祌
禆
䄛
祂
祖
䄌
𠉑
洉
䏤
峞
矩
𠗎
洩
娗
盻
挠
䓉
𠈷
精神
神秘
神奇
眼神
神话
神经
神圣
神情
神仙
留神
