Bản dịch của từ 神形 trong tiếng Anh

神形

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神形 (Danh từ)

shén xíng
01

The form or bodily appearance of an immortal/immortal-like being; a transcendent or spirit-like physique (classical/literary)

2.神仙之形体。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A statue or image of a god; a divine idol or effigy

3.指神像。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Spirit and form; the mental/spiritual state together with the physical/body form

1.精神与形体。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神形

shén

xíng

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
形上
形下
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép