Bản dịch của từ 神权 trong tiếng Anh

神权

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神权 (Danh từ)

shén quán
01

Theocratic authority; the rule justified as divinely granted power especially in slave or feudal societies

奴隶社会、封建社会的最高统治者为了欺骗、愚弄人民,维护其反动统治,宣扬他们的统治权力是神所赋予的,所以把这种统治权力叫做神权

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Theocratic authority; power believed to be granted by divine spirits controlling human fate.

迷信的人认为鬼神所具有的支配人们命运的权力

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神权

shén

quán

神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép