Bản dịch của từ 神枢 trong tiếng Anh
神枢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shén | ㄕㄣˊ | sh | en | thanh sắc |
神枢 (Danh từ)
【shén shū】
01
Name of an old classical text (see “神枢鬼藏”); refers to a titled classical work (historical/medical/Daoist text)
1.见“神枢鬼藏”。
Ví dụ
02
Astral term: the Heavenly Pivot (天枢), the first/primary star of the Big Dipper in traditional Chinese astronomy
2.即天枢。北斗星座第一星。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Central hub; pivotal center or nerve center (a core node that controls or connects important functions)
3.中枢,枢纽。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神枢
shén
神
shū
枢
Các từ liên quan
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
枢中
枢使
枢光
枢剧
枢副
- Bính âm:
- 【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
- Các biến thể:
- 𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,申
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉮
䰠
榊
鰰
甚
什
祾
祀
禫
䄈
祁
禵
祌
禆
䄛
祂
祖
䄌
𠉑
洉
䏤
峞
矩
𠗎
洩
娗
盻
挠
䓉
𠈷
精神
神秘
神奇
眼神
神话
神经
神圣
神情
神仙
留神
