Bản dịch của từ 神灯 trong tiếng Anh

神灯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神灯 (Danh từ)

shén dēng
01

Magic lamp; a wondrous lamp (as in fairy tales, e.g., a lamp that grants wishes)

1.谓神奇的灯火。

Ví dụ
02

A lamp/offering light placed before a deity or Buddha (temple/offering lamp)

2.神佛前所供的灯火。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神灯

shén

dēng

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
灯丝
灯亮儿
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép