Bản dịch của từ 神煞 trong tiếng Anh
神煞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shén | ㄕㄣˊ | sh | en | thanh sắc |
神煞 (Danh từ)
【shén shà】
01
Evil spirit(s); fiendish beings — used for malevolent deities or ominous forces; can be figurative for dangerous people/things
1.凶神恶煞。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Supernatural ability; extraordinary skill or prowess (archaic/figurative: having magical power or exceptional talent)
2.犹言神通。有本领。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神煞
shén
神
shā
煞
Các từ liên quan
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
煞不如
煞住
煞台
煞后
煞回
- Bính âm:
- 【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
- Các biến thể:
- 𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,申
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉮
䰠
榊
鰰
甚
什
祾
祀
禫
䄈
祁
禵
祌
禆
䄛
祂
祖
䄌
𠉑
洉
䏤
峞
矩
𠗎
洩
娗
盻
挠
䓉
𠈷
精神
神秘
神奇
眼神
神话
神经
神圣
神情
神仙
留神
