Bản dịch của từ 神王 trong tiếng Anh

神王

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神王 (Tính từ)

shén wáng
01

Mentally vigorous; full of spirit and vitality

谓精神旺盛。王,通“旺”。语出《庄子.养生主》:“泽雉十步一啄,百步一饮,不蕲畜乎樊中,神虽王不善也。”成玄英疏:“心神长王,志气盈豫。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神王

shén

wáng

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
王不留行
王世子
王业
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép