Bản dịch của từ 神矢 trong tiếng Anh
神矢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shén | ㄕㄣˊ | sh | en | thanh sắc |
神矢 (Danh từ)
【shén shǐ】
01
Cupid's arrow; figuratively, the arrow of love that makes someone fall in love
罗马神话称丘必特为爱神,其艺术形象为一带有双翼的小孩。常携弓箭在空中飞翔,谁中了他的金箭就会产生爱情。后以“神矢”泛指爱情之箭。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神矢
shén
神
shǐ
矢
Các từ liên quan
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
- Bính âm:
- 【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
- Các biến thể:
- 𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,申
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉮
䰠
榊
鰰
甚
什
祾
祀
禫
䄈
祁
禵
祌
禆
䄛
祂
祖
䄌
𠉑
洉
䏤
峞
矩
𠗎
洩
娗
盻
挠
䓉
𠈷
精神
神秘
神奇
眼神
神话
神经
神圣
神情
神仙
留神
