Bản dịch của từ 神符 trong tiếng Anh

神符

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神符 (Danh từ)

shén fú
01

Talisman; a Taoist charm or written talisman used to ward off evil or convey spiritual power

2.符箓。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A divine token or credential granted by a deity, serving as proof of mandate or authority

1.神灵赋予的统治天下的凭信。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神符

shén

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
符书
符任
符伍
符会
符传
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép