Bản dịch của từ 神经细胞 trong tiếng Anh

神经细胞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神经细胞 (Danh từ)

shén jīng xì bāo
01

The fundamental unit of the nervous system, a neuron, consisting of a cell body and extensions that transmit information.

神经系统的组成单位,每个神经原包括一个细胞体和从细胞体伸出的突起周围神经系统就是由这些突起从中枢神经系统延伸出来而组成的也叫神经细胞见〖神经原〗

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神经细胞

shén

jīng

bāo

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
胞与
胞人
胞兄
胞子
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép