Bản dịch của từ 神经过敏 trong tiếng Anh
神经过敏
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shén | ㄕㄣˊ | sh | en | thanh sắc |
神经过敏 (Thành ngữ)
【shén jīng guò mǐn】
01
Hypersensitivity of the nervous system causing excessive reaction to stimuli, often seen in neurasthenia patients.
神经系统的感觉机能异常锐敏的症状,神经衰弱的患者多有这种症状
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Overly sensitive; easily suspicious and alarmed; nervous and jumpy.
通常指多疑,好大惊小怪
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神经过敏
shén
神
jīng
经
guò
过
mǐn
敏
Các từ liên quan
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
经一事,长一智
经一失,长一智
经世
经世之才
经世致用
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
敏丽
敏于事,慎于言
敏决
敏博
- Bính âm:
- 【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
- Các biến thể:
- 𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,申
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉮
䰠
榊
鰰
甚
什
祾
祀
禫
䄈
祁
禵
祌
禆
䄛
祂
祖
䄌
𠉑
洉
䏤
峞
矩
𠗎
洩
娗
盻
挠
䓉
𠈷
精神
神秘
神奇
眼神
神话
神经
神圣
神情
神仙
留神
