Bản dịch của từ 神行 trong tiếng Anh

神行

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神行 (Tính từ)

shén xíng
01

To have the spirit wander; spiritually detached and freely roaming (classical/literary)

1.犹神游。精神超脱形体而自由游动。

Ví dụ
02

To move at lightning speed; (adj.) extremely fast, swift as if guided by a spirit

2.形容奔驰神速,行走如飞。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Lofty and remote like a god strolling; describes an elevated, secluded tower or mountain rarely visited

3.神人游动。常以形容楼观高峻,人迹罕至。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神行

shén

xíng

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép