Bản dịch của từ 神识 trong tiếng Anh

神识

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神识 (Danh từ)

shén shí
01

Mind; consciousness and spiritual/intellectual awareness; one's faculty of perception or insight

1.器局识见;精神智慧。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Spirit; the soul or spiritual consciousness (divine/supernatural awareness)

3.神魂。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

The mind's consciousness or awareness; mental faculties; the state of one's spirit/mental awareness.

2.神志;精神意识。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神识

shén

shí

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
识丁
识业
识主
识举
识义
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép