Bản dịch của từ 神输鬼运 trong tiếng Anh
神输鬼运
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shén | ㄕㄣˊ | sh | en | thanh sắc |
神输鬼运 (Thành ngữ)
【shén shū guǐ yùn】
01
Describes very rapid transport or action; can also imply secretive theft or smuggling done without detection (same as “神运鬼输”).
形容运输迅疾。也比喻偷漏。同“神运鬼输”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神输鬼运
shén
神
shū
输
guǐ
鬼
yùn
运
Các từ liên quan
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
输不的
输亏
输估
输作
输供
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
- Bính âm:
- 【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
- Các biến thể:
- 𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,申
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉮
䰠
榊
鰰
甚
什
祾
祀
禫
䄈
祁
禵
祌
禆
䄛
祂
祖
䄌
𠉑
洉
䏤
峞
矩
𠗎
洩
娗
盻
挠
䓉
𠈷
精神
神秘
神奇
眼神
神话
神经
神圣
神情
神仙
留神
