Bản dịch của từ 神运石 trong tiếng Anh
神运石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shén | ㄕㄣˊ | sh | en | thanh sắc |
神运石 (Danh từ)
【shén yùn shí】
01
Name for the rare, curious stones collected from Jiangnan by Song Huizong (Zhao Ji) and brought to Bianjing (Kaifeng) for building and ornamenting an artificial hill; historically notable collectible stones.
指宋徽宗赵佶为在汴京(开封)修筑土山“艮岳”,而从江南搜寻得来的珍奇异石。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神运石
shén
神
yùn
运
shí
石
Các từ liên quan
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
石丈
石丈人
石上草
石中美
- Bính âm:
- 【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
- Các biến thể:
- 𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,申
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉮
䰠
榊
鰰
甚
什
祾
祀
禫
䄈
祁
禵
祌
禆
䄛
祂
祖
䄌
𠉑
洉
䏤
峞
矩
𠗎
洩
娗
盻
挠
䓉
𠈷
精神
神秘
神奇
眼神
神话
神经
神圣
神情
神仙
留神
