Bản dịch của từ 神钲 trong tiếng Anh

神钲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神钲 (Danh từ)

shén zhēng
01

A type of inscribed stone drum (stone carved like or called a 'stone drum')

2.指石鼓。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

An honorific/name for the zhong (), an ancient military percussion instrument similar to a small drum or gong

1.钲之美称。钲,古代军中乐器,其状如鼓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神钲

shén

zhēng

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
钲人
钲歌
钲铙
钲鞞
钲鼓
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép