Bản dịch của từ 神门 trong tiếng Anh
神门

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shén | ㄕㄣˊ | sh | en | thanh sắc |
神门 (Danh từ)
TCM term: a pulse point (Shénmén) at the back of the wrist in the hollow near the bone; used in pulse diagnosis and acupuncture/massage.
中医学用语。即神门脉。古代全身诊治法三部九候之一。位于掌后锐骨端陷中的动脉处。
Acupuncture point name (a point on the wrist used in traditional Chinese medicine)
指针灸穴位名。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
The ceremonial gate/entrance (shénmén) of an imperial tomb complex; the palace gate to the sacrificial hall
帝王陵墓祭殿的宫门。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Toponym: a rapid/treacherous stream section in the middle reaches of the Yellow River near Sanmenxia; literally 'divine gate' for a narrow, fierce current.
黄河中游三门峡中段急流之俗称。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神门
shén
神
mén
门
- Bính âm:
- 【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
- Các biến thể:
- 𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,申
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
