Bản dịch của từ 神霄 trong tiếng Anh

神霄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神霄 (Động từ)

shén xiāo
01

The highest heaven in Taoism (the supreme of the nine heavens); the highest celestial realm

1.道教谓九天中之最高者。

Ví dụ
02

To say that a deity or divine manifestation has vanished and cannot be seen again; (archaic) the disappearance of divine presence

3.谓神灵消失而不可复见。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A celestial realm or heavenly palace; a fairyland/seat of the gods

2.仙境,天庭。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神霄

shén

xiāo

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
霄上
霄元
霄光
霄光可学
霄冥
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép