Bản dịch của từ 神马 trong tiếng Anh
神马
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shén | ㄕㄣˊ | sh | en | thanh sắc |
神马 (Danh từ)
【shén mǎ】
01
Paper talisman depicting deities or Buddhas, burned as offerings in rituals (also called paper horse/tribute paper).
指画有神佛像的纸片,供祭赛时焚化用。也称纸马﹑甲马。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Literally 'use spirit as a horse': a transcendent, detached state of mind that lets the spirit carry one along, free from worldly attachments.
以精神为马。比喻委心随化,超脱尘世的精神境界。语本《庄子.大宗师》'浸假而化予之尻以为轮,以神为马,予因以乘之,岂更驾哉!'
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
An extraordinary, superb horse — a rare, exceptional steed (classical/poetic sense)
谓马之特异美善,非凡马可比者。
Ví dụ
04
A divine or marvelous horse; a mythical horse thought to bring auspicious signs
谓神异瑞祥之马。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神马
shén
神
mǎ
马
- Bính âm:
- 【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
- Các biến thể:
- 𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,申
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉮
䰠
榊
鰰
甚
什
祾
祀
禫
䄈
祁
禵
祌
禆
䄛
祂
祖
䄌
𠉑
洉
䏤
峞
矩
𠗎
洩
娗
盻
挠
䓉
𠈷
精神
神秘
神奇
眼神
神话
神经
神圣
神情
神仙
留神
