Bản dịch của từ 祟 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

(Danh từ)

suì
01

Evil spirit; sinister/secretive wrongdoing (supernatural or underhanded action)

原指鬼怪或鬼怪害人 (迷信) ,借指不正当的行动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

祟
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TÚY.TRÚY】
Các biến thể:
𣦅, 𥘣, 𥚢, 𥜱, 𥘐
Hình thái radical:
⿱,出,示
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ丨一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép