Bản dịch của từ 祢刺 trong tiếng Anh
祢刺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mí | ㄇㄧˊ | m | i | thanh sắc |
祢刺 (Danh từ)
【mí cì】
01
A person of uprightness and moral integrity (used from the name of Mǐ Héng to denote a principled scholar)
《后汉书.文苑传下.祢衡》:“[祢衡]始达颍川,乃阴怀一刺,既而无所之适,至于刺字漫灭。”后因以“祢刺”谓士人耿介有节操。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祢刺
mí
祢
cì
刺
Các từ liên quan
祢庙
祢生
祢祖
祢鹗
刺上化下
刺世
刺世疾邪赋
刺临
刺举
