ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
祢庙
Bảng phân tích âm vị 祢
Mí
Ancestral temple for one's father; a father's temple (one of the five temples in ancient rites)
父庙。或称考庙。《礼记.祭法》所称五庙之一。
mí
祢
miào
庙
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép